錯讀 cuò dú · thác độc Hán Việt: thác độc · Pinyin: cuò dú Tổng quan đọc sai Cấu tạo: 錯 (thác) + 讀 (độc)Pinyincuò dúHán Việtthác độcCấu tạo錯 + 讀 · thác + độc nghĩa thành phần: thác + độc Nghĩa ViệtCihui đọc saiEngCC-CEDICT to mispronounceCihui to mispronounce