錨件 miêu kiện Hán Việt: miêu kiện Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 件 (kiện)Hán Việtmiêu kiệnCấu tạo錨 + 件 · miêu + kiện nghĩa thành phần: miêu + kiện Nghĩa EngCihui 錨件 áojiàn n. anchor