錨匠 miêu tượng Hán Việt: miêu tượng Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 匠 (tượng)Hán Việtmiêu tượngCấu tạo錨 + 匠 · miêu + tượng nghĩa thành phần: miêu + tượng Nghĩa EngCihui 錨匠 áojiàng n. anchor-smith M:ge/¹míng