錨地

máo dì miêu địa

Hán Việt: miêu địa · Pinyin: máo dì

Tổng quan

bãi thả neo

Cấu tạo: (miêu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi thả neo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水域中专供船舶抛锚停泊及船队编组的地点。

Eng

  • Cihui 錨地 máodì n. anchorage