锚泊

máo bómiêu bạc

Hán Việt: miêu bạc · Pinyin: máo bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

(船舶等)借助于锚而停留在水面某处。

Cấu tạo: 錨 (miêu) + 泊 (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 neo đậu
  • Biên soạn anchorage; anchoring ◆v. 1. lie at anchor 2. drop anchor

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (船舶等)借助于锚而停留在水面某处。

Eng

  • Cihui 錨泊 áobó n. anchorage; anchoring ◆v. 1. lie at anchor 2. drop anchor
  • Tần suất từ n. anchorage; anchoring ◆v. 1. lie at anchor 2. drop anchor

Từ liên quan

Gần nghĩa

泊位 · 泊头 · 泊岸 · 泊松 · 泊柏 · 泊船 · 泊车 · 泊顛