錨泊

máo bó miêu bạc

Hán Việt: miêu bạc · Pinyin: máo bó

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (船舶等)借助于锚而停留在水面某处。

Eng

  • Cihui 錨泊 áobó n. anchorage; anchoring ◆v. 1. lie at anchor 2. drop anchor