錨燈 máo dēng · miêu đăng Hán Việt: miêu đăng · Pinyin: máo dēng Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 燈 (đăng)Pinyinmáo dēngHán Việtmiêu đăngCấu tạo錨 + 燈 · miêu + đăng nghĩa thành phần: miêu + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种用以表明船舶停泊的信号灯。Tân Hoa Tự Điển 1.一种用以表明船舶停泊的信号灯。