錨繩

máo shéng miêu thằng

Hán Việt: miêu thằng · Pinyin: máo shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 系锚的绳索。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.系锚的绳索。