錨纜 miêu lãm Hán Việt: miêu lãm Tổng quan Cấu tạo: 錨 (miêu) + 纜 (lãm)Hán Việtmiêu lãmCấu tạo錨 + 纜 · miêu + lãm nghĩa thành phần: miêu + lãm Nghĩa EngCihui 錨纜 áolǎn n. anchor cable M:²gēn