錫予 xī yǔ · tích dư Hán Việt: tích dư · Pinyin: xī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 予 (dư)Pinyinxī yǔHán Việttích dưCấu tạo錫 + 予 · tích + dư nghĩa thành phần: tích + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"锡与"; 赐给; 指赐给的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"锡与"。 2.赐给。 3.指赐给的财物。