錫人 tích nhân Hán Việt: tích nhân Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 人 (nhân)Hán Việttích nhânCấu tạo錫 + 人 · tích + nhân nghĩa thành phần: tích + nhân Nghĩa EngCihui 錫人 xīrén n. <wr.> tin figure buried with a corpse