錫響 xī xiǎng · tích hưởng Hán Việt: tích hưởng · Pinyin: xī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 響 (hưởng)Pinyinxī xiǎngHán Việttích hưởngCấu tạo錫 + 響 · tích + hưởng nghĩa thành phần: tích + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锡环振动作响。谓僧人出行。Tân Hoa Tự Điển 1.锡环振动作响。谓僧人出行。