錫壺 tích hồ Hán Việt: tích hồ Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 壺 (hồ)Hán Việttích hồCấu tạo錫 + 壺 · tích + hồ nghĩa thành phần: tích + hồ Nghĩa EngCihui 錫壺 īhú n. tin pot M:¹bǎ