錫奴

xī nú tích nô

Hán Việt: tích nô · Pinyin: xī nú

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即锡夫人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即锡夫人。

Eng

  • Cihui 錫奴 xīnú n. <wr.> tin footwarmer filled with hot water