錫年 xī nián · tích niên Hán Việt: tích niên · Pinyin: xī nián Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 年 (niên)Pinyinxī niánHán Việttích niênCấu tạo錫 + 年 · tích + niên nghĩa thành phần: tích + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上天赐予的年祚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上天赐予的年祚。