錫根 xī gēn · tích căn Hán Việt: tích căn · Pinyin: xī gēn Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 根 (căn)Pinyinxī gēnHán Việttích cănCấu tạo錫 + 根 · tích + căn nghĩa thành phần: tích + căn