錫焊

xí hàn

Pinyin: xí hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用烙鐵及焊錫做焊接。

Eng

  • Cihui 錫焊 īhàn n. soldering