錫礦

xī kuàng tích quáng

Hán Việt: tích quáng · Pinyin: xī kuàng

Tổng quan

quặng thiếc

Cấu tạo: (tích) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng thiếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含錫礦物為主的礦石。最重要的含錫礦物是錫石,如圓柱錫石、硫銀錫礦和硫錫鉛礦等。錫礦中的原礦石含約5%的錫。

Eng

  • CC-CEDICT tin ore
  • Cihui tin ore