錫罐 tích quán Hán Việt: tích quán Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 罐 (quán)Hán Việttích quánCấu tạo錫 + 罐 · tích + quán nghĩa thành phần: tích + quán Nghĩa EngCihui 錫罐 īguàn n. can; tin; tin can M:ge/²zhī