錫蛇 xī shé · tích xà Hán Việt: tích xà · Pinyin: xī shé Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 蛇 (xà)Pinyinxī shéHán Việttích xàCấu tạo錫 + 蛇 · tích + xà nghĩa thành phần: tích + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银蛇的别名。中医用为解毒药。Tân Hoa Tự Điển 1.银蛇的别名。中医用为解毒药。