錫賚
tích lãi
Hán Việt: tích lãi · Pinyin: xī lài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赏赐; 指赏赐之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐。 2.指赏赐之物。
Eng
- Cihui 錫賚 īlài v. <wr.> award; bestow; bless
Hán Việt: tích lãi · Pinyin: xī lài