錫錠 xī dìng · tích đĩnh Hán Việt: tích đĩnh · Pinyin: xī dìng Tổng quan thỏi thiếc Cấu tạo: 錫 (tích) + 錠 (đĩnh)Pinyinxī dìngHán Việttích đĩnhCấu tạo錫 + 錠 · tích + đĩnh nghĩa thành phần: tích + đĩnh Nghĩa ViệtCihui thỏi thiếcEngCC-CEDICT tin ingotCihui tin ingot