錫飛 xī fēi · tích phi Hán Việt: tích phi · Pinyin: xī fēi Tổng quan Cấu tạo: 錫 (tích) + 飛 (phi)Pinyinxī fēiHán Việttích phiCấu tạo錫 + 飛 · tích + phi nghĩa thành phần: tích + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞锡。谓僧人出行。Tân Hoa Tự Điển 1.飞锡。谓僧人出行。