锢习 gù xí·cố tập Hán Việt: cố tập · Pinyin: gù xí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.长期养成﹑不易改掉的陋习。锢﹐通"痼"。 Cấu tạo: 錮 (cố) + 習 (tập)Pinyingù xíHán Việtcố tậpCấu tạo錮 + 習 · cố + tập nghĩa thành phần: cố + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.长期养成﹑不易改掉的陋习。锢﹐通"痼"。 Từ liên quan Gần nghĩa习习 · 习作 · 习俗 · 习字 · 习尚 · 习得 · 习性 · 习惯