錮定

gù dìng cố định

Hán Việt: cố định · Pinyin: gù dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牢固确定。锢﹐通"固"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牢固确定。锢﹐通"固"。