錮溺 gù nì · cố nịch Hán Việt: cố nịch · Pinyin: gù nì Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 溺 (nịch)Pinyingù nìHán Việtcố nịchCấu tạo錮 + 溺 · cố + nịch nghĩa thành phần: cố + nịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使闭塞﹑沉迷。Tân Hoa Tự Điển 1.使闭塞﹑沉迷。