錮滯 gù zhì · cố trệ Hán Việt: cố trệ · Pinyin: gù zhì Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 滯 (trệ)Pinyingù zhìHán Việtcố trệCấu tạo錮 + 滯 · cố + trệ nghĩa thành phần: cố + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固执拘泥。锢﹐通"固"。Tân Hoa Tự Điển 1.固执拘泥。锢﹐通"固"。