錮籍 gù jí · cố tịch Hán Việt: cố tịch · Pinyin: gù jí Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 籍 (tịch)Pinyingù jíHán Việtcố tịchCấu tạo錮 + 籍 · cố + tịch nghĩa thành phần: cố + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓废为庶人﹐居留原籍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓废为庶人﹐居留原籍。