錮結 gù jié · cố kết Hán Việt: cố kết · Pinyin: gù jié Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 結 (kết)Pinyingù jiéHán Việtcố kếtCấu tạo錮 + 結 · cố + kết nghĩa thành phần: cố + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牢固缠结。锢﹐通"固"。Tân Hoa Tự Điển 1.牢固缠结。锢﹐通"固"。