錮職 gù zhí · cố chức Hán Việt: cố chức · Pinyin: gù zhí Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 職 (chức)Pinyingù zhíHán Việtcố chứcCấu tạo錮 + 職 · cố + chức nghĩa thành phần: cố + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专权。Tân Hoa Tự Điển 1.专权。