錮蔽
cố tế
Hán Việt: cố tế · Pinyin: gù bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禁锢蔽塞; 锢弊。锢﹐通"固"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.禁锢蔽塞。 2.锢弊。锢﹐通"固"。
Eng
- Cihui 錮蔽 gùbì s.v. stopped up; clogged
Hán Việt: cố tế · Pinyin: gù bì