錮身

gù shēn cố thân

Hán Việt: cố thân · Pinyin: gù shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体套上枷锁。古代一种刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身体套上枷锁。古代一种刑罚。

Eng

  • Cihui 錮身 ùshēn v.o. put in a cangue