錮閉 gù bì · cố bế Hán Việt: cố bế · Pinyin: gù bì Tổng quan Cấu tạo: 錮 (cố) + 閉 (bế)Pinyingù bìHán Việtcố bếCấu tạo錮 + 閉 · cố + bế nghĩa thành phần: cố + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关闭﹔禁闭; 闭塞。Tân Hoa Tự Điển 1.关闭﹔禁闭。 2.闭塞。