錮陋

gù lòu cố lậu

Hán Việt: cố lậu · Pinyin: gù lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难于更改的陋规。锢﹐通"固"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.难于更改的陋规。锢﹐通"固"。