鑼槌 la chùy Hán Việt: la chùy Tổng quan Cấu tạo: 鑼 (la) + 槌 (chùy)Hán Việtla chùyCấu tạo鑼 + 槌 · la + chùy nghĩa thành phần: la + chùy Nghĩa EngCihui 鑼槌 uóchuí n. gong hammer