鑼鍋 luó guō · la oa Hán Việt: la oa · Pinyin: luó guō Tổng quan Cấu tạo: 鑼 (la) + 鍋 (oa)Pinyinluó guōHán Việtla oaCấu tạo鑼 + 鍋 · la + oa nghĩa thành phần: la + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?锅"; 军中用具。锅﹑锣两用﹕白天烧饭﹐晩间报更。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?锅"。 2.军中用具。锅﹑锣两用﹕白天烧饭﹐晩间报更。