錘光 chuy quang Hán Việt: chuy quang Tổng quan Cấu tạo: 錘 (chuy) + 光 (quang)Hán Việtchuy quangCấu tạo錘 + 光 · chuy + quang nghĩa thành phần: chuy + quang Nghĩa EngCihui 錘光 huíguāng r.v. planish; flatten; smooth