錘入 chuí rù · chuy nhập Hán Việt: chuy nhập · Pinyin: chuí rù Tổng quan Cấu tạo: 錘 (chuy) + 入 (nhập)Pinyinchuí rùHán Việtchuy nhậpCấu tạo錘 + 入 · chuy + nhập nghĩa thành phần: chuy + nhập