錘頭鯊

chuí tóu shā chuy đầu sa

Hán Việt: chuy đầu sa · Pinyin: chuí tóu shā

Tổng quan

cá mập đầu búa

Cấu tạo: (chuy) + (đầu) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá mập đầu búa

Eng

  • CC-CEDICT a hammerhead shark
  • Cihui a hammerhead shark