錘子
chuy tử
Hán Việt: chuy tử · Pinyin: chuí zi
Tổng quan
cái búa | LT:把 cái búa。敲打東西的工具。前有鐵做的頭,有一個與頭垂直的柄。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái búa | LT:把 cái búa。敲打東西的工具。前有鐵做的頭,有一個與頭垂直的柄。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敲打東西的工具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敲打东西的工具。前有金属等材料做的头,有一个与头垂直的柄。
Eng
- CC-CEDICT hammer|CL:把[ba3]
- Cihui hammer; CL:把