錐台
trùy thai
Hán Việt: trùy thai · Pinyin: zhuī tái
Tổng quan
(toán) hình nón cụt
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán) hình nón cụt
Eng
- CC-CEDICT (math.) frustum
- Cihui (math.) frustum
ja
- JMdict frustum (of a cone or pyramid)