锥台
trùy thai
Hán Việt: trùy thai · Pinyin: zhuī tái
Tổng quan
(toán) hình nón cụt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Hình chóp cụt
- Google Alex v6 hình nón cụt
Eng
- JMdict frustum (of a cone or pyramid)
- Cihui (math.) frustum
ja
- JMdict 錐台(すいだい)
Hán Việt: trùy thai · Pinyin: zhuī tái
(toán) hình nón cụt