錐吻目 trùy vẫn mục Hán Việt: trùy vẫn mục Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 吻 (vẫn) + 目 (mục)Hán Việttrùy vẫn mụcCấu tạo錐 + 吻 + 目 · trùy + vẫn + mục nghĩa thành phần: trùy + vẫn + mục