錐囊 zhuī náng · trùy nang Hán Việt: trùy nang · Pinyin: zhuī náng Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 囊 (nang)Pinyinzhuī nángHán Việttrùy nangCấu tạo錐 + 囊 · trùy + nang nghĩa thành phần: trùy + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"锥处囊中"。