錐子

zhuī zi trùy tử

Hán Việt: trùy tử · Pinyin: zhuī zi

Tổng quan

cái dùi | LT:把 cái dùi; cái khoan; mũi khoan。有尖頭的用來鑽孔的工具。

Cấu tạo: (trùy) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái dùi | LT:把 cái dùi; cái khoan; mũi khoan。有尖頭的用來鑽孔的工具。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來鑿孔洞的尖頭工具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖端锐利的用来钻孔的工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尖端锐利的用来钻孔的工具。

Eng

  • CC-CEDICT awl|CL:把[ba3]
  • Cihui awl; CL:把