锥子螺超科

trùy tử loa siêu khoa

Hán Việt: trùy tử loa siêu khoa

Tổng quan

Cấu tạo: 錐 (trùy) + 子 (tử) + 螺 (loa) + 超 (siêu) + 科 (khoa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

锥子尖儿 · 锥子种地