锥子种地 zhuī zi zhòng dì·trùy tử chủng địa Hán Việt: trùy tử chủng địa · Pinyin: zhuī zi zhòng dì Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 子 (tử) + 種 (chủng) + 地 (địa)Pinyinzhuī zi zhòng dìHán Việttrùy tử chủng địaCấu tạo錐 + 子 + 種 + 地 · trùy + tử + chủng + địa nghĩa thành phần: trùy + tử + chủng + địa Từ liên quan Gần nghĩa锥子脸 · 锥子尖儿 · 种地的 · 錐子臉 · 锥子柄 · 锥子螺超科