錐子尖兒

trùy tử tiêm nhi

Hán Việt: trùy tử tiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trùy) + (tử) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錐子尖兒 huīzijiānr n. tip of an awl