錐孔 trùy khổng Hán Việt: trùy khổng Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 孔 (khổng)Hán Việttrùy khổngCấu tạo錐 + 孔 · trùy + khổng nghĩa thành phần: trùy + khổng Nghĩa EngCihui 錐孔 huīkǒng* v.o. make a hole with an awl