锥尖 zhuī jiān·trùy tiêm Hán Việt: trùy tiêm · Pinyin: zhuī jiān Tổng quan đầu nhọn của dùi Cấu tạo: 錐 (trùy) + 尖 (tiêm)Pinyinzhuī jiānHán Việttrùy tiêmTừ loạidanhCấu tạo錐 + 尖 · trùy + tiêm nghĩa thành phần: trùy + tiêm Nghĩa ViệtCihui điểm nhọnEngCihui point of an awl; sharp point Từ liên quan Gần nghĩa尖兵 · 尖冷 · 尖刀 · 尖利 · 尖刺 · 尖刻 · 尖削 · 尖劈