锥形
trùy hình
Hán Việt: trùy hình · Pinyin: zhuī xíng
Tổng quan
hình nón
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hình côn
- Google Alex v6 hình nón
- VietPhrases hình nón
- Tần suất từ cây nến nhỏ, vuốt, thon, nhọn, búp măng, vuốt thon, thon hình búp măng; hình nón
- Biên soạn 錐形 huīxíng* n. pyramid; taper; cone
Eng
- Cihui conical
- Tần suất từ 錐形 huīxíng* n. pyramid; taper; cone
Đức
- Handedict Kegel (S, Math)