锥形齿轮

zhuī xíng chǐ lúntrùy hình xỉ luân

Hán Việt: trùy hình xỉ luân · Pinyin: zhuī xíng chǐ lún

Tổng quan

Cấu tạo: 錐 (trùy) + 形 (hình) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh răng côn

Đức

  • Handedict Kegelrad

Từ liên quan

Gần nghĩa

齿轮传动 · 齿轮齿条 · 锥形瓶 · 锥形的 · 齿轮的空档 · 齿轮箱 · 齒輪加工機床 · 锥形齿轮传动